Trung Quốc đang đẩy mạnh chiến lược đầu tư khai thác khoáng sản ở nước ngoài, huy động các doanh nghiệp có liên kết với nhà nước để gia tăng quyền sở hữu tại những mỏ tài nguyên quan trọng trên thế giới. Động thái này không chỉ nhằm bảo đảm nguồn cung nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp trong nước mà còn giúp Bắc Kinh củng cố ảnh hưởng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực xe điện, chất bán dẫn, năng lượng và công nghiệp quốc phòng.
Theo nhận định của các nhà phân tích, đầu tư khai thác khoáng sản ở nước ngoài của Trung Quốc có thể tăng gấp đôi trong vòng 5 năm tới. Điểm đáng chú ý là hoạt động đầu tư đang chuyển dần từ những quyết định riêng lẻ của từng doanh nghiệp sang một chiến lược phối hợp có sự định hướng và điều phối trực tiếp từ phía nhà nước.
Mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu các khoáng sản chiến lược của Trung Quốc năm 2024
| Khoáng sản đầu vào | Ứng dụng chủ yếu | Tỷ lệ phụ thuộc vào nhập khẩu của Trung Quốc | Các quốc gia cung cấp nhập khẩu chủ yếu |
|---|---|---|---|
| Đồng | Lưới điện, xe điện, động cơ điện | 79% | Chile, Peru, Cộng hòa Dân chủ Congo |
| Lithium (Liti) | Pin sạc cho xe điện, thiết bị điện tử và hệ thống lưu trữ năng lượng | 73% | Australia, Zimbabwe, Brazil |
| Cobalt (Coban) | Vật liệu cực âm của pin, hợp kim siêu bền dùng trong động cơ phản lực | 95% | Cộng hòa Dân chủ Congo, Zambia, Indonesia |
| Nickel (Niken) | Thép không gỉ, vật liệu cực âm của pin, các loại hợp kim | 85% | Indonesia, Philippines, New Caledonia |
| Quặng sắt | Sản xuất thép phục vụ xây dựng, chế tạo ô tô và máy móc | 80% | Australia, Brazil, Nam Phi |
| Vàng | Trang sức, đầu tư, sản xuất thiết bị điện tử | 35% | Australia, Ghana, Nga |
| Titanium (Titan) | Sản xuất bột màu cho sơn và nhựa, hợp kim dùng trong ngành hàng không vũ trụ và y tế | 45% | Mozambique, Australia, Na Uy |
Nếu thành công, Trung Quốc không chỉ tiếp tục duy trì vị thế hàng đầu trong lĩnh vực khai thác và chế biến khoáng sản mà còn có thể gia tăng khả năng chi phối nguồn cung những nguyên liệu thiết yếu đối với nền kinh tế toàn cầu.
Trung Quốc xây dựng chiến lược khai thác khoáng sản toàn cầu do nhà nước điều phối
Trong nhiều năm qua, các doanh nghiệp Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào những dự án khai thác tài nguyên ở nước ngoài, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển và những thị trường mà nhiều tập đoàn phương Tây còn e ngại vì rủi ro chính trị, pháp lý hoặc điều kiện kinh doanh phức tạp.
Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện nay đang có sự thay đổi đáng kể. Bắc Kinh muốn các khoản đầu tư được phối hợp chặt chẽ hơn, hạn chế tình trạng doanh nghiệp Trung Quốc cạnh tranh trực tiếp với nhau trong cùng một thị trường và tăng khả năng đạt được những mục tiêu chiến lược dài hạn.
Ông Dan Wang, Giám đốc phụ trách Trung Quốc tại Eurasia Group, nhận định Bắc Kinh đang triển khai một chiến lược khai thác khoáng sản toàn cầu do nhà nước điều phối. Mô hình này hướng tới thay thế một phần hoạt động ra quyết định phân tán ở cấp doanh nghiệp bằng cơ chế phối hợp tập trung hơn.
Theo ông Wang, việc điều phối từ cấp nhà nước có thể giúp Trung Quốc thực hiện những khoản đầu tư khai thác quy mô lớn, đồng bộ và phù hợp hơn với mục tiêu bảo đảm an ninh tài nguyên quốc gia.
Một trong những bước đi đáng chú ý là vào tháng 4, Trung Quốc thành lập một văn phòng chuyên trách về hoạt động đầu tư ở nước ngoài, có nhiệm vụ giám sát các khoản đầu tư của những doanh nghiệp nhà nước trung ương. Cùng với đó, nhiều cơ quan chính phủ, bộ ngành và ngân hàng chính sách được huy động nhằm định hướng các thương vụ khai thác khoáng sản ở thị trường quốc tế.
Đến cuối tháng 7, một công ty đầu tư khai thác mỏ cũng được thành lập với mục tiêu điều phối các giao dịch ở nước ngoài. Tổ chức này đóng vai trò tư vấn cho doanh nghiệp Trung Quốc về việc tuân thủ quy định pháp luật, quản lý rủi ro và đánh giá điều kiện thị trường tại những quốc gia mà họ muốn đầu tư.
Đây là những yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh hoạt động đầu tư tài nguyên đang chịu ảnh hưởng lớn từ căng thẳng địa chính trị, các chính sách bảo hộ và những rào cản pháp lý tại nhiều quốc gia.
Tập trung hóa đầu tư giúp Trung Quốc hạn chế cạnh tranh nội bộ
Việc tăng cường điều phối từ phía nhà nước có thể mang lại lợi thế đáng kể cho các doanh nghiệp Trung Quốc khi tham gia những thương vụ khai thác khoáng sản quốc tế.
Trước đây, các công ty Trung Quốc đôi khi phải cạnh tranh với nhau để giành quyền tiếp cận các mỏ tài nguyên, khiến giá mua tăng lên và làm giảm hiệu quả đầu tư. Việc tập trung hóa quá trình lựa chọn và phê duyệt dự án có thể giúp hạn chế tình trạng này.
Đồng thời, các doanh nghiệp có thể phối hợp tốt hơn về vốn, công nghệ, năng lực chế biến và chiến lược tiếp cận thị trường.
Theo ông Wang, mô hình mới có thể củng cố vị thế của Trung Quốc trước những đối thủ phương Tây cũng như các quốc gia đang nổi lên trong lĩnh vực đầu tư tài nguyên như Ả Rập Xê Út và Ấn Độ.
Dù vậy, cơ chế quản lý tập trung cũng tồn tại những mặt trái. Quy trình xem xét và phê duyệt đầu tư kéo dài có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội kinh doanh. Việc tập trung quyền quyết định vào một số cơ quan cũng làm gia tăng nguy cơ tham nhũng, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng đánh giá độc lập về rủi ro và lợi nhuận của từng dự án.
Trong những thương vụ khai thác mỏ có thời gian hoàn vốn dài và vốn đầu tư lớn, khả năng đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế vẫn là yếu tố quan trọng không kém mục tiêu chiến lược.
Đầu tư khoáng sản nước ngoài tăng mạnh, đạt mức cao nhất kể từ năm 2018
Thực tế, các doanh nghiệp Trung Quốc đã mở rộng hoạt động khai thác khoáng sản ở nước ngoài trong khoảng hai thập kỷ qua.
Họ sẵn sàng đầu tư vào những thị trường mà nhiều doanh nghiệp phương Tây không muốn tham gia, từ Tajikistan đến Cộng hòa Dân chủ Congo. Những dự án này giúp Trung Quốc tiếp cận các nguồn tài nguyên mà nền kinh tế trong nước không có đủ hoặc không thể khai thác với chi phí cạnh tranh.
Xu hướng này đang trở nên cấp thiết hơn khi nhiều quốc gia trên thế giới coi khoáng sản quan trọng là một nguồn lực chiến lược, có khả năng tạo ra ảnh hưởng về kinh tế và địa chính trị.
Theo báo cáo của Rhodium Group được công bố hôm thứ Tư, giá trị các thương vụ mua lại tài sản khoáng sản ở nước ngoài của Trung Quốc đạt 8,8 tỷ USD trong ba quý đầu năm được đề cập trong báo cáo. Đây là mức cao nhất tính theo cả năm kể từ ít nhất năm 2018, cho thấy tốc độ mở rộng hoạt động đầu tư đang gia tăng đáng kể.
Ông Armand Meyer, nhà phân tích nghiên cứu cấp cao tại Rhodium Group, cho biết các thương vụ thâu tóm chủ yếu tập trung vào những loại khoáng sản mà Trung Quốc còn thiếu hụt nguồn cung trong nước.
Trong giai đoạn bùng nổ xe điện vào giữa những năm 2010, lithium, nickel và cobalt trở thành những mục tiêu đầu tư quan trọng. Những năm gần đây, vàng cũng ngày càng thu hút sự quan tâm của các doanh nghiệp Trung Quốc.
Điều này phản ánh một chiến lược tương đối rõ ràng: Trung Quốc không chỉ đầu tư vào những khoáng sản phục vụ nhu cầu công nghiệp hiện tại mà còn tìm cách bảo đảm quyền tiếp cận các tài nguyên có giá trị trong tương lai.
An ninh tài nguyên: Ngưỡng phụ thuộc nhập khẩu 70% được xem là lằn ranh đỏ
Một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy Trung Quốc mở rộng đầu tư ra nước ngoài là nhu cầu bảo đảm an ninh nguồn cung nguyên liệu.
Theo Eurasia Group, đầu tư của Trung Quốc vào hoạt động khai thác khoáng sản quan trọng ở nước ngoài được dự báo tăng gấp đôi trong giai đoạn 2021-2025, khi nước này đẩy mạnh nỗ lực tiếp cận những trữ lượng tài nguyên mà trong nước còn thiếu.
Ông Dan Wang cho biết Bắc Kinh xem mức phụ thuộc 70% vào nguồn nhập khẩu như một lằn ranh đỏ ngầm đối với an ninh tài nguyên.
Những loại khoáng sản chịu sự quan tâm đặc biệt bao gồm:
- Đồng: Nguyên liệu quan trọng trong hệ thống điện, lưới điện, thiết bị công nghiệp và xe điện.
- Lithium: Thành phần thiết yếu trong pin lithium-ion, đặc biệt là pin dành cho xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng.
- Cobalt: Kim loại được sử dụng trong nhiều loại pin và ứng dụng công nghiệp công nghệ cao.
- Nickel: Nguyên liệu quan trọng đối với thép không gỉ và một số công nghệ pin.
- Bauxite: Quặng nguyên liệu chính để sản xuất nhôm, phục vụ xây dựng, giao thông và hàng không.
- Quặng sắt: Nguồn nguyên liệu nền tảng của ngành thép và cơ sở hạ tầng.
Đối với những khoáng sản này, việc phụ thuộc quá lớn vào nhập khẩu có thể tạo ra rủi ro đáng kể nếu xảy ra xung đột thương mại, gián đoạn vận tải hoặc căng thẳng địa chính trị.
Do đó, Trung Quốc muốn đa dạng hóa nguồn cung thông qua việc sở hữu cổ phần tại các mỏ nước ngoài, ký kết những thỏa thuận cung cấp dài hạn và tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển các dự án khai thác.
Ngay cả đối với những khoáng sản có mức độ phụ thuộc nhập khẩu thấp hơn, Bắc Kinh vẫn muốn mở rộng khả năng tiếp cận tài nguyên.
Ví dụ, đối với vàng, dù tỷ lệ phụ thuộc khoảng 50% được xem là nằm trong phạm vi an toàn, Trung Quốc vẫn tìm cách tiếp cận thêm những nguồn tài nguyên chất lượng cao.
Điều này cho thấy mục tiêu đầu tư không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu sản xuất trong nước. Quy mô tài nguyên và khả năng tạo ảnh hưởng địa chính trị cũng đang trở thành những yếu tố quan trọng trong chiến lược của Bắc Kinh.
Trung Quốc củng cố vị thế gần như độc quyền trong lĩnh vực chế biến đất hiếm
Một trong những lợi thế lớn nhất của Trung Quốc trên thị trường khoáng sản toàn cầu không nằm hoàn toàn ở hoạt động khai thác, mà còn ở năng lực tách và tinh chế nguyên liệu.
Đất hiếm là ví dụ điển hình.
Đây là nhóm nguyên tố quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao, từ xe điện, tuabin gió, thiết bị điện tử đến chất bán dẫn và động cơ phản lực.
Trong nhiều năm, các quốc gia giàu tài nguyên đã xuất khẩu đất hiếm sang Trung Quốc để chế biến. Nguyên nhân là quá trình tách và tinh chế đất hiếm đòi hỏi công nghệ chuyên biệt, vốn đầu tư lớn và có thể gây ra những tác động môi trường đáng kể.
Nhờ phát triển năng lực chế biến trên quy mô lớn, Trung Quốc từng bước xây dựng được vị thế thống trị trong chuỗi cung ứng này.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Trung Quốc hiện sản xuất khoảng 92% sản lượng đất hiếm tinh chế toàn cầu.
Con số này cho thấy mức độ tập trung rất lớn của ngành công nghiệp đất hiếm thế giới. Ngay cả những quốc gia có nguồn tài nguyên dồi dào như Mỹ vẫn phụ thuộc đáng kể vào Trung Quốc đối với hoạt động tinh chế.
Điều này tạo ra một lợi thế chiến lược đặc biệt. Một quốc gia có thể sở hữu mỏ đất hiếm nhưng nếu không có năng lực tách và tinh chế thì vẫn khó kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị.
Brad Handler, Giám đốc Phòng thí nghiệm Tài chính Năng lượng tại Viện Payne, cho rằng Trung Quốc có khả năng tác động đến nguồn cung và giá cả thông qua việc điều chỉnh sản lượng.
Ông lưu ý rằng nếu một đối thủ cạnh tranh xây dựng nhà máy tinh chế mới, Trung Quốc có thể tăng sản lượng, khiến nguồn cung trên thị trường vượt nhu cầu và đẩy giá xuống dưới mức có thể bảo đảm hiệu quả kinh tế của dự án mới.
Đây là một thách thức lớn đối với các quốc gia đang tìm cách xây dựng chuỗi cung ứng khoáng sản độc lập hơn.
Ngay cả khi có thể huy động vốn và phát triển mỏ khai thác, những dự án chế biến mới vẫn phải đối mặt với rủi ro cạnh tranh về giá từ các nhà sản xuất đã có quy mô lớn.
Hạn chế xuất khẩu đất hiếm khiến chuỗi cung ứng toàn cầu chịu sức ép
Trung Quốc không chỉ sở hữu năng lực chế biến lớn mà còn sử dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với một số loại khoáng sản chiến lược.
Kể từ năm trước thời điểm được đề cập trong bài viết gốc, nước này đã áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu đối với bảy loại đất hiếm trung bình và nặng, yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu phải có giấy phép.
Những biện pháp này làm gia tăng lo ngại về khả năng tiếp cận nguyên liệu của các quốc gia phụ thuộc vào nguồn cung Trung Quốc.
Nhật Bản là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt đối với yttrium – nguyên tố được sử dụng trong màn hình hiển thị, chất bán dẫn và nhiều ứng dụng công nghệ cao.
Yttrium thường được tạo ra như một sản phẩm phụ trong quá trình khai thác và chế biến các kim loại đất hiếm khác. Vì vậy, việc tăng sản lượng không đơn giản chỉ bằng cách mở rộng khai thác một mỏ riêng biệt.
Theo số liệu hải quan Trung Quốc, xuất khẩu oxit yttrium của nước này sang Nhật Bản đã giảm mạnh xuống còn 4.000 kg trong tháng 9, so với 51.000 kg cùng kỳ năm trước.
Sự sụt giảm nguồn cung cũng được phản ánh qua diễn biến giá cả.
Giá oxit yttrium bên ngoài Trung Quốc được cho là đã tăng lên khoảng 1.150 USD/kg, cao gấp khoảng 179 lần so với mức giá ghi nhận hai năm trước đó. Trong khi đó, giá trong nước Trung Quốc vào khoảng 9 USD/kg.
Khoảng cách giá rất lớn cho thấy thị trường đang chịu tác động mạnh từ những hạn chế về nguồn cung và khả năng tiếp cận nguyên liệu.
Nhật Bản từng phải mất 16 năm để xây dựng kho dự trữ sau khi Trung Quốc áp dụng các biện pháp hạn chế vào năm 2010. Tuy nhiên, việc xây dựng dự trữ không đồng nghĩa với việc có thể nhanh chóng thay thế năng lực sản xuất và chế biến.
Theo Bedford, gần như không có năng lực tách yttrium hoặc lutetium đáng kể bên ngoài Trung Quốc.
Đây chính là điểm yếu của chuỗi cung ứng khoáng sản toàn cầu: nhiều quốc gia có thể sở hữu tài nguyên, nhưng lại thiếu công nghệ, cơ sở hạ tầng và quy mô sản xuất cần thiết để đưa nguyên liệu vào chuỗi cung ứng công nghiệp.
Các quốc gia sở tại yêu cầu chế biến trong nước, buộc doanh nghiệp Trung Quốc thay đổi chiến lược
Dù đang mở rộng đầu tư mạnh mẽ, các doanh nghiệp Trung Quốc cũng phải đối mặt với những thách thức mới tại các quốc gia sở hữu tài nguyên.
Ngày càng nhiều chính phủ yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải phát triển năng lực chế biến ngay tại địa phương, thay vì chỉ khai thác quặng thô rồi vận chuyển về Trung Quốc.
Đây là một thay đổi quan trọng trong chính sách tài nguyên của nhiều quốc gia đang phát triển.
Trong quá khứ, một số nước giàu khoáng sản chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu chưa qua chế biến, khiến phần lớn giá trị gia tăng được tạo ra tại các quốc gia có năng lực công nghiệp và công nghệ cao.
Hiện nay, các chính phủ muốn giữ lại nhiều hơn giá trị kinh tế từ tài nguyên trong nước thông qua việc phát triển nhà máy luyện kim, cơ sở tinh chế, hạ tầng công nghiệp và việc làm cho người dân địa phương.
Điều này buộc doanh nghiệp Trung Quốc phải điều chỉnh phương thức đầu tư.
Theo Rhodium Group, trong những năm gần đây, các công ty Trung Quốc đã tăng cường đầu tư xây dựng những dự án mới và phát triển năng lực chế biến gần các mỏ, thay vì chỉ tập trung vào việc mua lại hoàn toàn tài sản khai thác.
Ông Armand Meyer cho biết xu hướng này thể hiện rõ nhất tại những quốc gia yêu cầu chế biến khoáng sản ngay trong nước.
Indonesia là một ví dụ tiêu biểu.
Sau khi quốc gia Đông Nam Á này áp dụng lệnh cấm xuất khẩu quặng nickel chưa qua chế biến, các doanh nghiệp Trung Quốc đã chuyển hướng sang xây dựng cơ sở luyện kim và tinh chế ngay tại Indonesia.
Thay vì khai thác nickel rồi vận chuyển nguyên liệu trở lại Trung Quốc, các doanh nghiệp tham gia phát triển hệ thống chế biến tại nước sở tại.
Cách tiếp cận này vừa giúp doanh nghiệp tiếp tục tiếp cận nguồn tài nguyên, vừa đáp ứng yêu cầu chính sách của chính phủ Indonesia.
Đồng thời, nó cũng cho phép Trung Quốc duy trì vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nickel toàn cầu thông qua vốn đầu tư, công nghệ và năng lực công nghiệp.
Cuộc cạnh tranh khoáng sản toàn cầu bước sang giai đoạn mới
Chiến lược đầu tư khai thác khoáng sản ở nước ngoài của Trung Quốc phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong cách các quốc gia nhìn nhận tài nguyên thiên nhiên.
Trước đây, khoáng sản thường được xem là hàng hóa phục vụ sản xuất công nghiệp và được giao dịch chủ yếu dựa trên giá cả, chất lượng cũng như nhu cầu thị trường.
Hiện nay, nhiều loại khoáng sản đã trở thành tài sản chiến lược gắn liền với an ninh quốc gia, năng lực công nghệ và vị thế địa chính trị.
Đối với Trung Quốc, việc nắm giữ cổ phần tại các mỏ nước ngoài giúp bảo đảm quyền tiếp cận nguồn nguyên liệu trong dài hạn. Nhưng quan trọng hơn, việc kết hợp quyền sở hữu tài nguyên với năng lực chế biến quy mô lớn có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh khó thay thế.
Trong khi đó, Mỹ, Nhật Bản, châu Âu và nhiều quốc gia khác đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung, phát triển các dự án khai thác và xây dựng năng lực tinh chế riêng.
Tuy nhiên, việc tạo ra một chuỗi cung ứng thay thế không thể diễn ra trong thời gian ngắn. Các dự án khoáng sản thường cần nhiều năm để hoàn thành thủ tục pháp lý, huy động vốn, xây dựng cơ sở hạ tầng và đưa vào vận hành thương mại.
Đặc biệt, những dự án chế biến đất hiếm phải giải quyết đồng thời các vấn đề về công nghệ, môi trường, chi phí và khả năng cạnh tranh với các nhà sản xuất hiện hữu.
Trong bối cảnh đó, chiến lược đầu tư có sự điều phối của nhà nước có thể giúp Trung Quốc củng cố vị thế trong cuộc cạnh tranh tài nguyên toàn cầu.
Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng quản trị dự án, hiệu quả kinh tế, quan hệ với chính phủ các nước sở tại và những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế.
Nếu tiếp tục mở rộng thành công mạng lưới đầu tư khai thác và chế biến ở nước ngoài, Trung Quốc có thể duy trì ảnh hưởng đáng kể đối với nguồn cung những nguyên liệu quan trọng của nền kinh tế thế giới trong nhiều năm tới.
Nguồn tham khảo:Số liệu hải quan Trung Quốc.
Câu hỏi về khoáng sản Trung Quốc
1. Vì sao Trung Quốc tăng đầu tư khai thác khoáng sản ở nước ngoài?
Trung Quốc muốn bảo đảm nguồn cung dài hạn đối với những loại khoáng sản mà trữ lượng trong nước không đáp ứng đủ nhu cầu. Đồng thời, việc sở hữu cổ phần tại các mỏ nước ngoài giúp Bắc Kinh tăng cường ảnh hưởng đối với chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược.
2. Những loại khoáng sản nào được Trung Quốc ưu tiên đầu tư?
Các khoáng sản quan trọng bao gồm lithium, nickel, cobalt, đồng, bauxite, quặng sắt, vàng và đất hiếm. Đây là những nguyên liệu phục vụ sản xuất xe điện, pin, thép, thiết bị điện tử, chất bán dẫn và nhiều ngành công nghiệp khác.
3. Trung Quốc hiện chiếm bao nhiêu thị phần đất hiếm tinh chế toàn cầu?
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Trung Quốc hiện sản xuất khoảng 92% sản lượng đất hiếm tinh chế trên thế giới. Đây là lợi thế lớn giúp nước này có ảnh hưởng đáng kể đối với chuỗi cung ứng đất hiếm quốc tế.
4. Vì sao Mỹ và Nhật Bản vẫn phụ thuộc vào Trung Quốc về đất hiếm?
Mặc dù có nguồn tài nguyên đất hiếm, Mỹ và Nhật Bản vẫn thiếu năng lực tách và tinh chế ở quy mô đủ lớn. Việc xây dựng nhà máy chế biến đòi hỏi vốn đầu tư, công nghệ, thời gian và khả năng kiểm soát các vấn đề môi trường.
5. Việc Trung Quốc hạn chế xuất khẩu đất hiếm ảnh hưởng như thế nào đến thị trường?
Các biện pháp cấp phép và kiểm soát xuất khẩu có thể làm giảm khả năng tiếp cận nguyên liệu của những quốc gia nhập khẩu, gây áp lực lên giá cả và buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm nguồn cung thay thế.
6. Vì sao Indonesia yêu cầu chế biến nickel trong nước?
Indonesia muốn tăng giá trị gia tăng từ tài nguyên thiên nhiên, phát triển công nghiệp luyện kim và tạo thêm việc làm. Chính sách hạn chế xuất khẩu quặng nickel chưa qua chế biến đã thúc đẩy các doanh nghiệp nước ngoài xây dựng nhà máy chế biến ngay tại quốc gia này.
7. Chiến lược đầu tư khoáng sản của Trung Quốc có thể ảnh hưởng thế nào đến kinh tế toàn cầu?
Chiến lược này có thể làm gia tăng mức độ tập trung nguồn cung khoáng sản, tác động đến giá nguyên liệu và tạo ra những thách thức đối với các quốc gia muốn xây dựng chuỗi cung ứng độc lập. Đồng thời, nó thúc đẩy cạnh tranh địa chính trị trong lĩnh vực tài nguyên chiến lược.






